calendar year
A calendar year is shown on a wall calendar with all twelve months displayed.
Định nghĩa
Danh từ: Năm dương lịch, là khoảng thời gian kéo dài từ ngày 1 tháng 1 đến ngày 31 tháng 12 theo lịch Gregory (dương lịch).
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
"within a calendar year": trong vòng một năm dương lịch.
- You must complete the course within a calendar year. (Bạn phải hoàn thành khóa học trong vòng một năm dương lịch.)
"based on the calendar year": dựa trên năm dương lịch.
Biến thể và từ gần giống
Calendar month (danh từ): tháng dương lịch (từ ngày 1 đến ngày cuối tháng).
Calendar day (danh từ): ngày dương lịch (24 giờ từ nửa đêm đến nửa đêm).
Từ đồng nghĩa
- Civil year: năm dân sự (cùng nghĩa, thường dùng trong văn bản pháp lý).
- Gregorian year: năm theo lịch Gregory.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "calendar year".
Thành ngữ liên quan
- "turn of the calendar year": thời điểm chuyển giao giữa năm cũ và năm mới.
- Many people make resolutions at the turn of the calendar year. (Nhiều người đặt ra các mục tiêu vào thời điểm chuyển giao năm dương lịch.)